TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thể thao tiếng Nhật là gì?

"thể thao" trong tiếng Nhật là スポーツ (danh từ), 運動 (うんどう) (danh từ).

スポーツ Danh từ

supōtsuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể thao.

  • より温暖な気候の中でゴルフやテニスといったスポーツを楽しもうとサンベルトへ引っ越す退職者も多い。 Nhiều người đã nghỉ hưu chuyển đến vùng Sunbelt để có thể thưởng thức các môn thể thao như gôn hay quần vợt ở vùng khí hậu ôn hòa hơn.
  • スポーツということになると、ジョンは非常に優れている。 Nói đến thể thao thì John rất giỏi.

Xem đầy đủ từ "スポーツ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

運動(うんどう) Danh từ

うんどうundōHán Việt: VẬN ĐỘNGJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể dục, vận động, thể thao, tập thể dục.

Xem đầy đủ từ "運動": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thể thao tiếng Nhật là gì?

"thể thao" trong tiếng Nhật là スポーツ (danh từ), 運動 (うんどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.