Thể dục tiếng Nhật là gì?
"thể dục" trong tiếng Nhật là 運動 (うんどう) (danh từ), 体育 (たいいく) (danh từ), 体操 (たいそう) (danh từ).
運動 Danh từ
うんどうundōHán Việt: VẬN ĐỘNGJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể dục, vận động, thể thao, tập thể dục.
- 適度な運動は血液の循環を活発にする。 Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.
- 運動してもいいですか? Tôi tập thể dục có được không?
体育 Danh từ
たいいくtaiikuHán Việt: THỂ DỤCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể dục, giáo dục thể chất.
体操 Danh từ
たいそうtaisōHán Việt: THỂ THAOJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể dục.
体育館 Danh từ
たいいくかんtaiikukanHán Việt: THỂ DỤC QUÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng tập thể dục, thể dục.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thể dục tiếng Nhật là gì?
"thể dục" trong tiếng Nhật là 運動 (うんどう) (danh từ), 体育 (たいいく) (danh từ), 体操 (たいそう) (danh từ).