TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thể chế tiếng Nhật là gì?

"thể chế" trong tiếng Nhật là 制度 (せいど) (danh từ), 体制 (たいせい) (danh từ).

制度(せいど) Danh từ

せいどseidoHán Việt: CHẾ ĐỘJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ, hệ thống, thể chế.

Xem đầy đủ từ "制度": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

体制(たいせい) Danh từ

たいせいtaiseiHán Việt: THỂ CHẾJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể chế.

Xem đầy đủ từ "体制": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thể chế tiếng Nhật là gì?

"thể chế" trong tiếng Nhật là 制度 (せいど) (danh từ), 体制 (たいせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.