TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thề tiếng Nhật là gì?

"thề" trong tiếng Nhật là 誓う (ちかう) (động từ), 契る (ちぎる) (động từ).

誓(ちか)う Động từ

ちかうchikauJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thề, phát nguyện.

  • 彼女には二度と話しかけないと誓った。 Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa.

Xem đầy đủ từ "誓う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

契(ちぎ)る Động từ

ちぎるchigiruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thề, phát nguyện.

Xem đầy đủ từ "契る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thề tiếng Nhật là gì?

"thề" trong tiếng Nhật là 誓う (ちかう) (động từ), 契る (ちぎる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.