誓う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
誓う nghĩa là thề, phát nguyện.
Nghĩa của 誓う
Động từ
- Thề, phát nguyện.
Cách viết khác: 盟う
Cách chia của 誓う
| Thể lịch sự (ます) | 誓います |
| Thể て | 誓って |
| Quá khứ (た) | 誓った |
| Phủ định (ない) | 誓わない |
| Khả năng | 誓える |
| Ý chí (よう) | 誓おう |
| Điều kiện (ば) | 誓えば |
| Bị động | 誓われる |
| Sai khiến | 誓わせる |
| Mệnh lệnh | 誓え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 誓う
- 彼女には二度と話しかけないと誓った。 Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87644
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swear; to vow; to take an oath; to pledge
Câu hỏi thường gặp
誓う nghĩa là gì?
誓う (động từ) nghĩa là thề, phát nguyện.
誓う đọc là gì?
誓う đọc là ちかう (romaji: chikau).