TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thế vận hội tiếng Nhật là gì?

"thế vận hội" trong tiếng Nhật là オリンピック (danh từ riêng), 五輪 (ごりん) (danh từ riêng).

オリンピック Danh từ riêng

orinpikku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế vận hội, ô-lim-pích.

  • すべての参加者はオリンピックであのようなすごい努力を行いました。 Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội.

Xem đầy đủ từ "オリンピック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

五輪(ごりん) Danh từ riêng

ごりんgorinHán Việt: NGŨ LUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế vận hội, ô-lim-pích.

Xem đầy đủ từ "五輪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thế vận hội tiếng Nhật là gì?

"thế vận hội" trong tiếng Nhật là オリンピック (danh từ riêng), 五輪 (ごりん) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.