TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thắt tiếng Nhật là gì?

"thắt" trong tiếng Nhật là 締める (しめる) (động từ).

締(し)める Động từ

しめるshimeruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắt, buộc chặt.

  • 彼女は腰にベルトを締めた。 Cô ta thắt một dải băng quanh eo.
  • 運転手はベルトを締めるべきだ。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.

Xem đầy đủ từ "締める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thắt tiếng Nhật là gì?

"thắt" trong tiếng Nhật là 締める (しめる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.