TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いわえる

iwaeru giọng máy của trình duyệt

いわえる nghĩa là cột, thắt.

Nghĩa của いわえる

Động từ

  1. khẩu ngữ Cột, thắt.

Câu hỏi thường gặp

いわえる nghĩa là gì?

いわえる (động từ) nghĩa là cột, thắt.

いわえる đọc là gì?

いわえる đọc là いわえる (romaji: iwaeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.