TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thần tượng tiếng Nhật là gì?

"thần tượng" trong tiếng Nhật là 偶像 (ぐうぞう) (danh từ), アイドル (danh từ).

偶像(ぐうぞう) Danh từ

ぐうぞうgūzōHán Việt: NGẪU TƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngẫu tượng, thần tượng.

Xem đầy đủ từ "偶像": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アイドル Danh từ

aidoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần tượng (nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng châu Á).

  • 誰もが目を奪われていく君は完璧で究極のアイドル Và em lôi cuốn bao người, bao ánh mắt cuồng say; bởi vì em chính là thần tượng hoàn hảo tuyệt đối đây

Xem đầy đủ từ "アイドル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thần tượng tiếng Nhật là gì?

"thần tượng" trong tiếng Nhật là 偶像 (ぐうぞう) (danh từ), アイドル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.