TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thảm tiếng Nhật là gì?

"thảm" trong tiếng Nhật là 絨毯 (じゅうたん) (danh từ), カーペット (danh từ).

絨毯(じゅうたん) Danh từ

じゅうたんjūtanJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảm.

  • このじゅうたんを取り除かなくてはならない。 Tớ còn phải bỏ tấm thảm đi.

Xem đầy đủ từ "絨毯": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

カーペット Danh từ

kāpettoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảm.

Xem đầy đủ từ "カーペット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thảm tiếng Nhật là gì?

"thảm" trong tiếng Nhật là 絨毯 (じゅうたん) (danh từ), カーペット (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.