TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thường ngày tiếng Nhật là gì?

"thường ngày" trong tiếng Nhật là 普段 (ふだん) (danh từ), 日常 (にちじょう) (danh từ).

普段(ふだん) Danh từ

ふだんfudanHán Việt: PHỔ ĐOẠNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thường ngày, thông thường.

Xem đầy đủ từ "普段": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

日常(にちじょう) Danh từ

にちじょうnichijōHán Việt: NHẬT THƯỜNGJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thường ngày, hằng ngày.

Xem đầy đủ từ "日常": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thường ngày tiếng Nhật là gì?

"thường ngày" trong tiếng Nhật là 普段 (ふだん) (danh từ), 日常 (にちじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).