日常
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật thường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 日常
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ everyday; daily; ordinary; usual; routine
Từ ghép có 日常
- 日常生活動作 — Sinh hoạt hàng ngày.