TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thường dân tiếng Nhật là gì?

"thường dân" trong tiếng Nhật là 平民 (へいみん) (danh từ), 文民 (ぶんみん) (danh từ), 民間人 (みんかんじん) (danh từ).

平民(へいみん) Danh từ

へいみんheiminHán Việt: BÌNH DÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình dân, dân thường, thường dân.

Xem đầy đủ từ "平民": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

文民(ぶんみん) Danh từ

ぶんみんbunminHán Việt: VĂN DÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thường, thường dân.

Xem đầy đủ từ "文民": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

民間人(みんかんじん) Danh từ

みんかんじんminkanjinHán Việt: DÂN GIAN NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thường, thường dân.

Xem đầy đủ từ "民間人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thường dân tiếng Nhật là gì?

"thường dân" trong tiếng Nhật là 平民 (へいみん) (danh từ), 文民 (ぶんみん) (danh từ), 民間人 (みんかんじん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.