TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thơ ca tiếng Nhật là gì?

"thơ ca" trong tiếng Nhật là 詩 (し) (danh từ), 詩歌 (しいか) (danh từ).

詩(し) Danh từ

しshiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài thơ, thơ, thơ ca, thi ca.

Xem đầy đủ từ "詩": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

詩歌(しいか) Danh từ

しいかshiikaHán Việt: THI CA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi ca, thơ, thơ ca.

Xem đầy đủ từ "詩歌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thơ ca tiếng Nhật là gì?

"thơ ca" trong tiếng Nhật là 詩 (し) (danh từ), 詩歌 (しいか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.