TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thú vị tiếng Nhật là gì?

"thú vị" trong tiếng Nhật là 楽しい (たのしい) (tính từ đuôi i), 面白い (おもしろい) (tính từ đuôi i).

楽(たの)しい Tính từ đuôi i

たのしいtanoshiiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vị, dễ chịu, vui.

  • 旅行は楽しい。 Đi du lịch rất thú vị.
  • とても楽しい午後でした。 Thật là một buổi chiều thú vị.

Xem đầy đủ từ "楽しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

面白(おもしろ)い Tính từ đuôi i

おもしろいomoshiroiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vị, hay.

  • 本を読むことは面白い。 Đọc sách thì rất thú vị.
  • 模型の宇宙船を作るのは面白い。 Làm mô hình tàu vũ trụ thật là thú vị.

Xem đầy đủ từ "面白い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thú vị tiếng Nhật là gì?

"thú vị" trong tiếng Nhật là 楽しい (たのしい) (tính từ đuôi i), 面白い (おもしろい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.