Thú vị tiếng Nhật là gì?
"thú vị" trong tiếng Nhật là 楽しい (たのしい) (tính từ đuôi i), 面白い (おもしろい) (tính từ đuôi i).
楽しい Tính từ đuôi i
たのしいtanoshiiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú vị, dễ chịu, vui.
- 旅行は楽しい。 Đi du lịch rất thú vị.
- とても楽しい午後でした。 Thật là một buổi chiều thú vị.
面白い Tính từ đuôi i
おもしろいomoshiroiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú vị, hay.
- 本を読むことは面白い。 Đọc sách thì rất thú vị.
- 模型の宇宙船を作るのは面白い。 Làm mô hình tàu vũ trụ thật là thú vị.
Câu hỏi thường gặp
Thú vị tiếng Nhật là gì?
"thú vị" trong tiếng Nhật là 楽しい (たのしい) (tính từ đuôi i), 面白い (おもしろい) (tính từ đuôi i).