TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thông tiếng Nhật là gì?

"thông" trong tiếng Nhật là 通じる (つうじる) (động từ), 通ずる (つうずる) (động từ).

通(つう)じる Động từ

つうじるtsūjiruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thông, dẫn đến (đường)

Xem đầy đủ từ "通じる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

通(つう)ずる Động từ

つうずるtsūzuruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thông, dẫn tới.

Xem đầy đủ từ "通ずる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thông tiếng Nhật là gì?

"thông" trong tiếng Nhật là 通じる (つうじる) (động từ), 通ずる (つうずる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).