TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thói quen tiếng Nhật là gì?

"thói quen" trong tiếng Nhật là 習慣 (しゅうかん) (danh từ), 癖 (くせ) (danh từ).

習慣(しゅうかん) Danh từ

しゅうかんshūkanHán Việt: TẬP QUÁNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen, tập quán.

  • 読書は一種の習慣で、一度この習慣が身につけば、それを失うことは決してない。 Đọc sách là một loại thói quen mà một khi đã luyện tập được thì sẽ vĩnh viễn không bao giờ mất đi.
  • 悪い習慣を取り除くことはとても難しい。 Rất khó để từ bỏ một thói quen xấu.

Xem đầy đủ từ "習慣": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

癖(くせ) Danh từ

くせkuseJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen.

  • 彼は食事中に新聞を読む癖がある。 Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo.

Xem đầy đủ từ "癖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thói quen tiếng Nhật là gì?

"thói quen" trong tiếng Nhật là 習慣 (しゅうかん) (danh từ), 癖 (くせ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.