TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

癖(くせ)

JLPT N3 từ thông dụng
くせkuse giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 癖 tích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

癖 nghĩa là thói quen.

Nghĩa của 癖

Danh từ

  1. Thói quen.

Cách viết khác: へき, クセ

Từ ghép có 癖

  • 盗癖 — Trộm cắp cưỡng bức.

Câu ví dụ với 癖

  • 彼は食事中に新聞を読む癖がある。 Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ habit (usu. a bad one); tendency
  • Danh từ peculiarity; idiosyncrasy; mannerism; quirk
  • Danh từ crease; wrinkle; curl; kink

Câu hỏi thường gặp

癖 nghĩa là gì?

癖 (danh từ) nghĩa là thói quen.

癖 đọc là gì?

癖 đọc là くせ (romaji: kuse).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.