癖
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
癖 nghĩa là thói quen.
Nghĩa của 癖
Danh từ
- Thói quen.
Cách viết khác: へき, クセ
Từ ghép có 癖
- 盗癖 — Trộm cắp cưỡng bức.
Câu ví dụ với 癖
- 彼は食事中に新聞を読む癖がある。 Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ habit (usu. a bad one); tendency
- Danh từ peculiarity; idiosyncrasy; mannerism; quirk
- Danh từ crease; wrinkle; curl; kink
Câu hỏi thường gặp
癖 nghĩa là gì?
癖 (danh từ) nghĩa là thói quen.
癖 đọc là gì?
癖 đọc là くせ (romaji: kuse).