習慣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập quán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
習慣 nghĩa là thói quen, tập quán, phong tục, tục lệ.
Nghĩa của 習慣
Danh từ
- Thói quen, tập quán. (từ Hán Việt tương đồng)
- Phong tục, tục lệ, thói quen.
Câu ví dụ với 習慣
- 多くの古い習慣がしだいにすたれていく。 Rất nhiều phong tục, tập quán cổ xưa đang dần bị mai một.Tatoeba #138411
- 悪い習慣を取り除くことはとても難しい。 Rất khó để từ bỏ một thói quen xấu.Tatoeba #191469
- 読書は一種の習慣で、一度この習慣が身につけば、それを失うことは決してない。 Đọc sách là một loại thói quen mà một khi đã luyện tập được thì sẽ vĩnh viễn không bao giờ mất đi.Tatoeba #123382
- その習慣は日本独特のものだ。 Phong tục này chỉ có ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209442
- 社会の習慣は国によって異なる。 Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149217
- 悪い習慣はいったん身につくと、抜け出すのが難しいことがある。 Một khi đã mắc một tật xấu thì có thể khó mà từ bỏ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ habit
- Danh từ (social) custom; practice; convention; tradition
Câu hỏi thường gặp
習慣 nghĩa là gì?
習慣 (danh từ) nghĩa là thói quen, tập quán, phong tục, tục lệ.
習慣 đọc là gì?
習慣 đọc là しゅうかん (romaji: shūkan).
Âm Hán Việt của 習慣 là gì?
Âm Hán Việt của 習慣 là "tập quán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.