TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thích hợp tiếng Nhật là gì?

"thích hợp" trong tiếng Nhật là ふさわしい (tính từ đuôi i), 合う (あう) (động từ), 適合 (てきごう) (danh từ).

ふさわしい Tính từ đuôi i

fusawashiiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phù hợp, thích hợp, xứng đáng.

Xem đầy đủ từ "ふさわしい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

合(あ)う Động từ

あうauJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích hợp.

Xem đầy đủ từ "合う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

適合(てきごう) Danh từ

てきごうtekigōHán Việt: THÍCH HỢP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích hợp.

Xem đầy đủ từ "適合": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thích hợp tiếng Nhật là gì?

"thích hợp" trong tiếng Nhật là ふさわしい (tính từ đuôi i), 合う (あう) (động từ), 適合 (てきごう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.