Thình thịch tiếng Nhật là gì?
"thình thịch" trong tiếng Nhật là ドキドキ (phó từ).
ドキドキ Phó từ
dokidokiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thình thịch, hồi hộp (tim đập)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thình thịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thình thịch tiếng Nhật là gì?
"thình thịch" trong tiếng Nhật là ドキドキ (phó từ).