TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thình lình tiếng Nhật là gì?

"thình lình" trong tiếng Nhật là 突然 (とつぜん) (danh từ).

突然(とつぜん) Danh từ

とつぜんtotsuzenHán Việt: ĐỘT NHIÊNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thình lình, đột ngột.

  • 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.

Xem đầy đủ từ "突然": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thình lình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thình lình tiếng Nhật là gì?

"thình lình" trong tiếng Nhật là 突然 (とつぜん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.