いつか
いつか nghĩa là đôi khi, đột ngột, thình lình.
Nghĩa của いつか
Phó từ
- Đôi khi, ở một thời điểm nào đó (trong quá khứ hoặc tương lai)
- Đột ngột, thình lình, trước khi kịp nhận ra.
- Sớm hay muộn gì cũng vậy.
- Một ngày nào đó.
Cách viết khác: 何時か
Câu ví dụ với いつか
- またいつか風のように走るんだ。 Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #4930
- いつか外国へ行きたいなぁ。 Tôi muốn một ngày nào đó ra nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228995
- 私はいつか外国を訪れるつもりです。 Ngày nào đó tôi sẽ đi thăm các nước khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161424
- 私はいつかアメリカへ行きたいんです。 Một ngày nào đó, tôi muốn đi Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161430
- いつか電話してよ。 Lúc nào điện cho tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228981
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sometime; someday; one day; some time or other; the other day
Câu hỏi thường gặp
いつか nghĩa là gì?
いつか (phó từ) nghĩa là đôi khi, đột ngột, thình lình.
いつか đọc là gì?
いつか đọc là いつか (romaji: itsuka).