TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突然(とつぜん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
とつぜんtotsuzen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘT NHIÊN 突 đột·然 nhiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đột nhiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

突然 nghĩa là thình lình, đột ngột.

Nghĩa của 突然

Danh từ

  1. Thình lình, đột ngột.

Từ ghép có 突然

Câu ví dụ với 突然

  • 突然長女が「飴がほしい」と言い出しました。 Đột nhiên cô con gái lớn nói "Tôi muốn kẹo".Tatoeba #424584
  • 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716
  • 突然彼は仰向けに倒れた。 Bất thần, nó té ngửa ra sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abrupt; sudden; unexpected

Câu hỏi thường gặp

突然 nghĩa là gì?

突然 (danh từ) nghĩa là thình lình, đột ngột.

突然 đọc là gì?

突然 đọc là とつぜん (romaji: totsuzen).

Âm Hán Việt của 突然 là gì?

Âm Hán Việt của 突然 là "đột nhiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.