TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thì quá khứ tiếng Nhật là gì?

"thì quá khứ" trong tiếng Nhật là 過去形 (かこけい) (danh từ), 過去時制 (かこじせい) (danh từ).

過去形(かこけい) Danh từ

かこけいkakokei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì quá khứ, thời quá khứ.

  • 過去の動作については過去形を用います。 Thì quá khứ được sử dụng khi nói về những hành động trong quá khứ.

Xem đầy đủ từ "過去形": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

過去時制(かこじせい) Danh từ

かこじせいkakojisei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời quá khứ, thì quá khứ.

Xem đầy đủ từ "過去時制": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thì quá khứ tiếng Nhật là gì?

"thì quá khứ" trong tiếng Nhật là 過去形 (かこけい) (danh từ), 過去時制 (かこじせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.