TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thêm vào tiếng Nhật là gì?

"thêm vào" trong tiếng Nhật là 加える (くわえる) (động từ), 追加 (ついか) (danh từ).

加(くわ)える Động từ

くわえるkuwaeruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thêm vào, cộng vào.

Xem đầy đủ từ "加える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

追加(ついか) Danh từ

ついかtsuikaHán Việt: TRUY GIAJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự bổ sung, thêm vào.

Xem đầy đủ từ "追加": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thêm vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thêm vào tiếng Nhật là gì?

"thêm vào" trong tiếng Nhật là 加える (くわえる) (động từ), 追加 (ついか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).