加える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 加える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to add; to add up; to sum up; to append; to annex
- Động từ to increase; to gather (e.g. speed); to pick up
- Động từ to include; to count in; to let join
- Động từ to inflict (damage); to deal; to give
Cách chia của 加える
| Thể lịch sự (ます) | 加えます |
| Thể て | 加えて |
| Quá khứ (た) | 加えた |
| Phủ định (ない) | 加えない |
| Khả năng | 加えられる |
| Ý chí (よう) | 加えよう |
| Điều kiện (ば) | 加えれば |
| Bị động | 加えられる |
| Sai khiến | 加えさせる |
| Mệnh lệnh | 加えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 加える
- スープに塩を加えよう。 Hãy bỏ thêm muối vào nồi súp.Tatoeba #215039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).