TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tháng sáu tiếng Nhật là gì?

"tháng sáu" trong tiếng Nhật là 6月 (ろくがつ) (danh từ).

6月(ろくがつ) Danh từ

ろくがつrokugatsuHán Việt: LỤC NGUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng 6, tháng sáu.

  • 今日は6月18日で、ムーリエルの誕生日です! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
  • 六月は来る日も来る日も雨が降る。 Vào tháng Sáu, những ngày mưa kéo dài từ ngày này qua ngày khác.

Xem đầy đủ từ "6月": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng sáu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháng sáu tiếng Nhật là gì?

"tháng sáu" trong tiếng Nhật là 6月 (ろくがつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.