TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水無月(みなづき)

みなづきminazuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY VÔ NGUYỆT 水 thủy·無 vô·月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy vô nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水無月 nghĩa là tháng sáu.

Nghĩa của 水無月

Phó từ

  1. Tháng 6, tháng sáu.

Cách viết khác: みなつき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sixth month of the lunar calendar (approx. July) (cũ)
  • Phó từ June; sixth month of Gregorian calendar
  • Danh từ triangles of sweet rice jelly topped with adzuki beans (eaten in the sixth month)

Câu hỏi thường gặp

水無月 nghĩa là gì?

水無月 (phó từ) nghĩa là tháng sáu.

水無月 đọc là gì?

水無月 đọc là みなづき (romaji: minazuki).

Âm Hán Việt của 水無月 là gì?

Âm Hán Việt của 水無月 là "thủy vô nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.