TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tháng hai tiếng Nhật là gì?

"tháng hai" trong tiếng Nhật là 2月 (にがつ) (danh từ).

2月(にがつ) Danh từ

にがつnigatsuHán Việt: NHỊ NGUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng Hai.

Xem đầy đủ từ "2月": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháng hai tiếng Nhật là gì?

"tháng hai" trong tiếng Nhật là 2月 (にがつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.