如月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “như nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
如月 nghĩa là tháng hai.
Nghĩa của 如月
Danh từ
- thơ ca Tháng hai.
Cách viết khác: 衣更着, 更衣, じょげつ, きぬさらぎ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second month of the lunar calendar (cũ)
- Danh từ February (thơ ca)
Câu hỏi thường gặp
如月 nghĩa là gì?
如月 (danh từ) nghĩa là tháng hai.
如月 đọc là gì?
如月 đọc là きさらぎ (romaji: kisaragi).
Âm Hán Việt của 如月 là gì?
Âm Hán Việt của 如月 là "như nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.