TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tháng tiếng Nhật là gì?

"tháng" trong tiếng Nhật là 月 (つき) (danh từ), 月間 (げっかん) (danh từ).

月(つき) Danh từ

つきtsukiHán Việt: NGUYỆTJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng, một khoảng thời gian bằng chu kỳ của Mặt Trăng bay quanh Trái Đất.

  • 母は月に一度はうちへ泊まりに来てくれます。 Mẹ đến ở với chúng tôi ít nhất là một lần mỗi tháng.
  • 母は月に一度はうちに泊まりにくる。 Mẹ đến ở với chúng tôi ít nhất là một lần mỗi tháng.

Xem đầy đủ từ "月": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

月間(げっかん) Danh từ

げっかんgekkanHán Việt: NGUYỆT GIAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng.

  • トムが足を骨折した時、3か月間松葉杖を使わなきゃいけなかったんだ。 Khi Tom bị gãy chân, anh ấy phải dùng nạng trong ba tháng.
  • 私はそこで3ヶ月間働いています。 Tôi đã làm việc ở đó được 3 tháng rồi.

Xem đầy đủ từ "月間": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháng tiếng Nhật là gì?

"tháng" trong tiếng Nhật là 月 (つき) (danh từ), 月間 (げっかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.