TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thán phục tiếng Nhật là gì?

"thán phục" trong tiếng Nhật là 感心 (かんしん) (danh từ).

感心(かんしん) Danh từ

かんしんkanshinHán Việt: CẢM TÂMJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự khâm phục, thán phục.

Xem đầy đủ từ "感心": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thán phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thán phục tiếng Nhật là gì?

"thán phục" trong tiếng Nhật là 感心 (かんしん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).