TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

唸(うな)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うなるunaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 唸る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to groan; to moan
  • Động từ to roar; to howl; to growl
  • Động từ to hum (engine, wind, etc.); to buzz; to whiz; to sough; to make a low, dull sound
  • Động từ to ooh and aah (in admiration)
  • Động từ to sing in a strong, low voice (esp. traditional chant or recitation)
  • Động từ to be about to burst; to overflow

Cách viết khác: 呻る

Cách chia của 唸る

Thể lịch sự (ます)唸ります
Thể て唸って
Quá khứ (た)唸った
Phủ định (ない)唸らない
Khả năng唸れる
Ý chí (よう)唸ろう
Điều kiện (ば)唸れば
Bị động唸られる
Sai khiến唸らせる
Mệnh lệnh唸れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.