唸る
Nghĩa của 唸る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to groan; to moan
- Động từ to roar; to howl; to growl
- Động từ to hum (engine, wind, etc.); to buzz; to whiz; to sough; to make a low, dull sound
- Động từ to ooh and aah (in admiration)
- Động từ to sing in a strong, low voice (esp. traditional chant or recitation)
- Động từ to be about to burst; to overflow
Cách viết khác: 呻る
Cách chia của 唸る
| Thể lịch sự (ます) | 唸ります |
| Thể て | 唸って |
| Quá khứ (た) | 唸った |
| Phủ định (ない) | 唸らない |
| Khả năng | 唸れる |
| Ý chí (よう) | 唸ろう |
| Điều kiện (ば) | 唸れば |
| Bị động | 唸られる |
| Sai khiến | 唸らせる |
| Mệnh lệnh | 唸れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).