TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thám tử tiếng Nhật là gì?

"thám tử" trong tiếng Nhật là 刑事 (けいじ) (danh từ), 探偵 (たんてい) (danh từ).

刑事(けいじ) Danh từ

けいじkeijiHán Việt: HÌNH SỰJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thám tử.

  • 男は刑事に銃を向けた。 Tom chĩa súng vào người thám tử đó.

Xem đầy đủ từ "刑事": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

探偵(たんてい) Danh từ

たんていtanteiHán Việt: THÁM TRINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thám tử, thám tử tư.

  • トムは探偵だ。 Tom là thám tử.

Xem đầy đủ từ "探偵": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thám tử tiếng Nhật là gì?

"thám tử" trong tiếng Nhật là 刑事 (けいじ) (danh từ), 探偵 (たんてい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.