TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thành lập tiếng Nhật là gì?

"thành lập" trong tiếng Nhật là 設立 (せつりつ) (danh từ), 成立 (せいりつ) (danh từ).

設立(せつりつ) Danh từ

せつりつsetsuritsuHán Việt: THIẾT LẬPJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết lập, sự thành lập, thành lập.

  • 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.

Xem đầy đủ từ "設立": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

成立(せいりつ) Danh từ

せいりつseiritsuHán Việt: THÀNH LẬPJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành lập.

Xem đầy đủ từ "成立": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thành lập tiếng Nhật là gì?

"thành lập" trong tiếng Nhật là 設立 (せつりつ) (danh từ), 成立 (せいりつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.