TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

設立(せつりつ)

JLPT N1 từ thông dụng
せつりつsetsuritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT LẬP 設 thiết·立 lập

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

設立 nghĩa là thiết lập, sự thành lập, thành lập.

Nghĩa của 設立

Danh từ

  1. Thiết lập, sự thành lập, thành lập. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 設立

Câu ví dụ với 設立

  • 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ establishment; founding
  • Danh từ incorporation (of a business)

Câu hỏi thường gặp

設立 nghĩa là gì?

設立 (danh từ) nghĩa là thiết lập, sự thành lập, thành lập.

設立 đọc là gì?

設立 đọc là せつりつ (romaji: setsuritsu).

Âm Hán Việt của 設立 là gì?

Âm Hán Việt của 設立 là "thiết lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.