設立
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
設立 nghĩa là thiết lập, sự thành lập, thành lập.
Nghĩa của 設立
Danh từ
- Thiết lập, sự thành lập, thành lập. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 設立
- 設立者 — Người sáng lập.
Câu ví dụ với 設立
- 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ establishment; founding
- Danh từ incorporation (of a business)
Câu hỏi thường gặp
設立 nghĩa là gì?
設立 (danh từ) nghĩa là thiết lập, sự thành lập, thành lập.
設立 đọc là gì?
設立 đọc là せつりつ (romaji: setsuritsu).
Âm Hán Việt của 設立 là gì?
Âm Hán Việt của 設立 là "thiết lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.