TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thành công tiếng Nhật là gì?

"thành công" trong tiếng Nhật là 成功 (せいこう) (động từ), 勝利 (しょうり) (danh từ).

成功(せいこう) Động từ

せいこうseikōHán Việt: THÀNH LỰCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành công.

  • 私は彼女が成功したという知らせを聞いて喜んだ。 Tôi rất vui khi nghe tin cô ấy đã thành công.
  • 彼は成功した。 Anh ấy đã thành công.

Xem đầy đủ từ "成功": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

勝利(しょうり) Danh từ

しょうりshōriHán Việt: THẮNG LỢIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến thắng; thắng lợi; thành công.

Xem đầy đủ từ "勝利": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thành công tiếng Nhật là gì?

"thành công" trong tiếng Nhật là 成功 (せいこう) (động từ), 勝利 (しょうり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.