TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tay áo tiếng Nhật là gì?

"tay áo" trong tiếng Nhật là 袖 (そで) (danh từ), スリーブ (danh từ).

袖(そで) Danh từ

そでsodeHán Việt: TỤJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay áo.

  • 彼の袖が油まみれのなべに触れた。 Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.

Xem đầy đủ từ "袖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

スリーブ Danh từ

surību giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay áo.

Xem đầy đủ từ "スリーブ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tay áo tiếng Nhật là gì?

"tay áo" trong tiếng Nhật là 袖 (そで) (danh từ), スリーブ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.