TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

袖(そで)

JLPT N3 từ thông dụng
そでsode giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỤ 袖 tụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

袖 nghĩa là tay áo.

Nghĩa của 袖

Danh từ

  1. Tay áo.

Câu ví dụ với 袖

  • 彼の袖が油まみれのなべに触れた。 Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.Tatoeba #116601

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleeve
  • Danh từ wing (of a stage, desk, gate, etc.)
  • Danh từ flap (of a dust jacket)

Câu hỏi thường gặp

袖 nghĩa là gì?

袖 (danh từ) nghĩa là tay áo.

袖 đọc là gì?

袖 đọc là そで (romaji: sode).

Âm Hán Việt của 袖 là gì?

Âm Hán Việt của 袖 là "tụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.