TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tan tiếng Nhật là gì?

"tan" trong tiếng Nhật là 溶ける (とける) (động từ), 溶解 (ようかい) (danh từ).

溶(と)ける Động từ

とけるtokeruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tan.

  • 氷が溶けると水になる。 Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
  • 雪は1日で溶けてしまった。 Tuyết tan hết trong một ngày.

Xem đầy đủ từ "溶ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

溶解(ようかい) Danh từ

ようかいyōkaiHán Việt: DUNG GIẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tan.

  • 空気中の酸素は水に溶解する。 Oxy trong không khí tan trong nước.

Xem đầy đủ từ "溶解": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tan tiếng Nhật là gì?

"tan" trong tiếng Nhật là 溶ける (とける) (động từ), 溶解 (ようかい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.