溶ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
溶ける nghĩa là tan, hoà tan.
Nghĩa của 溶ける
Động từ
- Tan.
- Hoà tan.
Cách viết khác: 融ける, 解ける
Cách chia của 溶ける
| Thể lịch sự (ます) | 溶けます |
| Thể て | 溶けて |
| Quá khứ (た) | 溶けた |
| Phủ định (ない) | 溶けない |
| Khả năng | 溶けられる |
| Ý chí (よう) | 溶けよう |
| Điều kiện (ば) | 溶ければ |
| Bị động | 溶けられる |
| Sai khiến | 溶けさせる |
| Mệnh lệnh | 溶けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 溶ける
- 雪がとけはじめた。 Tuyết đã bắt đầu tan.Tatoeba #142038
- 雪は1日で溶けてしまった。 Tuyết tan hết trong một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141979
- 氷が溶けると水になる。 Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85396
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to melt; to liquefy; to soften (e.g. through heat); to thaw
- Động từ to dissolve (in a liquid); to be soluble (in)
- Động từ to be used up (of money or time); to be wasted; to melt away (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
溶ける nghĩa là gì?
溶ける (động từ) nghĩa là tan, hoà tan.
溶ける đọc là gì?
溶ける đọc là とける (romaji: tokeru).