TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tự động tiếng Nhật là gì?

"tự động" trong tiếng Nhật là 自動 (じどう) (danh từ), 自動的 (じどうてき) (tính từ đuôi na).

自動(じどう) Danh từ

じどうjidōHán Việt: TỰ ĐỘNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự động.

  • リストのデータは、自動集計機能を使って簡単に集計することができます。 Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.

Xem đầy đủ từ "自動": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

自動的(じどうてき) Tính từ đuôi na

じどうてきjidōtekiHán Việt: TỰ ĐỘNG ĐÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự động.

  • このドアは自動的に鍵がかかる。 Cửa này khóa tự động.

Xem đầy đủ từ "自動的": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự động tiếng Nhật là gì?

"tự động" trong tiếng Nhật là 自動 (じどう) (danh từ), 自動的 (じどうてき) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.