TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tử vong tiếng Nhật là gì?

"tử vong" trong tiếng Nhật là 死亡 (しぼう) (danh từ), 死 (し) (danh từ).

死亡(しぼう) Danh từ

しぼうshibōHán Việt: TỬ VONGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tử vong, (cái, sự) chết.

  • 人の食習慣が100万人以上の死亡原因になっているそうだ。 Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn 1 triệu người.

Xem đầy đủ từ "死亡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

死(し) Danh từ

しshiHán Việt: TỬJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (cái, sự) chết, tử vong, chết.

Xem đầy đủ từ "死": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tử vong tiếng Nhật là gì?

"tử vong" trong tiếng Nhật là 死亡 (しぼう) (danh từ), 死 (し) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.