Từ nguyên tiếng Nhật là gì?
"từ nguyên" trong tiếng Nhật là 語源 (ごげん) (danh từ), 語源学 (ごげんがく) (danh từ).
語源 Danh từ
ごげんgogenHán Việt: NGỮ NGUYÊNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngữ nguyên, từ nguyên.
語源学 Danh từ
ごげんがくgogengakuHán Việt: NGỮ NGUYÊN HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ nguyên học, ngữ nguyên học, từ nguyên.
Câu hỏi thường gặp
Từ nguyên tiếng Nhật là gì?
"từ nguyên" trong tiếng Nhật là 語源 (ごげん) (danh từ), 語源学 (ごげんがく) (danh từ).