Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ nguyên học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
語源学 nghĩa là ngữ nguyên học.
Nghĩa của 語源学
Danh từ
Từ nguyên học, ngữ nguyên học, từ nguyên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (study of) etymology
Câu hỏi thường gặp
語源学 nghĩa là gì?
語源学 (danh từ) nghĩa là ngữ nguyên học.
語源学 đọc là gì?
語源学 đọc là ごげんがく (romaji: gogengaku).
Âm Hán Việt của 語源学 là gì?
Âm Hán Việt của 語源学 là "ngữ nguyên học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.