TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

語源(ごげん)

JLPT N1 từ thông dụng
ごげんgogen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỮ NGUYÊN 語 ngữ·源 nguyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

語源 nghĩa là ngữ nguyên.

Nghĩa của 語源

Danh từ

  1. Ngữ nguyên, từ nguyên. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 語原

Từ ghép có 語源

  • 語源学 — Từ nguyên học, ngữ nguyên học, từ nguyên.
  • 民間語源 — Từ nguyên dân gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ origin of a word; derivation of a word; etymology

Câu hỏi thường gặp

語源 nghĩa là gì?

語源 (danh từ) nghĩa là ngữ nguyên.

語源 đọc là gì?

語源 đọc là ごげん (romaji: gogen).

Âm Hán Việt của 語源 là gì?

Âm Hán Việt của 語源 là "ngữ nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.