語源
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
語源 nghĩa là ngữ nguyên.
Nghĩa của 語源
Danh từ
- Ngữ nguyên, từ nguyên. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 語原
Từ ghép có 語源
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ origin of a word; derivation of a word; etymology
Câu hỏi thường gặp
語源 nghĩa là gì?
語源 (danh từ) nghĩa là ngữ nguyên.
語源 đọc là gì?
語源 đọc là ごげん (romaji: gogen).
Âm Hán Việt của 語源 là gì?
Âm Hán Việt của 語源 là "ngữ nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.