TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Từ chức tiếng Nhật là gì?

"từ chức" trong tiếng Nhật là 辞職 (じしょく) (danh từ), 辞める (やめる) (động từ), 辞任 (じにん) (danh từ).

辞職(じしょく) Danh từ

じしょくjishokuHán Việt: TỪ CHỨCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chức.

Xem đầy đủ từ "辞職": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

辞(や)める Động từ

やめるyameruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chức, bỏ.

  • 彼は首相を辞めざるを得なかった。 Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.

Xem đầy đủ từ "辞める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

辞任(じにん) Danh từ

じにんjininHán Việt: TỪ NHIỆM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chức.

Xem đầy đủ từ "辞任": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từ chức tiếng Nhật là gì?

"từ chức" trong tiếng Nhật là 辞職 (じしょく) (danh từ), 辞める (やめる) (động từ), 辞任 (じにん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.