TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

辞職(じしょく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
じしょくjishoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỪ CHỨC 辞 từ·職 chức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ chức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

辞職 nghĩa là Từ chức.

Nghĩa của 辞職

Danh từ

  1. Từ chức. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resignation

Câu hỏi thường gặp

辞職 nghĩa là gì?

辞職 (danh từ) nghĩa là Từ chức.

辞職 đọc là gì?

辞職 đọc là じしょく (romaji: jishoku).

Âm Hán Việt của 辞職 là gì?

Âm Hán Việt của 辞職 là "từ chức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.