Từ điển tiếng Nhật là gì?
"từ điển" trong tiếng Nhật là 辞書 (じしょ) (danh từ), 辞典 (じてん) (danh từ), 字引 (じびき) (danh từ).
辞書 Danh từ
じしょjishoHán Việt: TỪ THƯJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ điển, tự điển.
- 5千円あればこの辞書を買うのに十分だ。 Nếu có 5 nghìn Yên thì mua cái từ điển này là đủ.
- あなたの辞書を借りてもよいですか。 Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không?
辞典 Danh từ
じてんjitenHán Việt: TỪ ĐIỂNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ điển, tự điển.
- 本棚に英和辞典がありますか。 Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?
字引 Danh từ
じびきjibikiHán Việt: TỰ DẪNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ điển, tự điển.
語彙 Danh từ
ごいgoiHán Việt: NGỮ VỰNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ điển, từ vựng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ điển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ điển tiếng Nhật là gì?
"từ điển" trong tiếng Nhật là 辞書 (じしょ) (danh từ), 辞典 (じてん) (danh từ), 字引 (じびき) (danh từ).